SIM thường
Tra cứu giữ số
Danh sách số thuê bao
| Số thuê bao | Loại thuê bao | Khu vực hòa mạng | Phí hòa mạng | Hành động |
|---|---|---|---|---|
| 0912345801 | Trả trước | miền bắc | 50,000đ | chọn |
| 0987654400 | Trả trước | miền nam | 50,000đ | chọn |
| 0987654401 | Trả trước | miền nam | 50,000đ | chọn |
| 0909123500 | Trả trước | miền trung | 50,000đ | chọn |
| 0912346000 | Trả sau | miền bắc | 50,000đ | chọn |
| 0912346001 | Trả sau | miền bắc | 50,000đ | chọn |
| 0987654500 | Trả sau | miền nam | 50,000đ | chọn |
| 0987654501 | Trả sau | miền nam | 50,000đ | chọn |